| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải 8 | 74 | 82 |
| Giải 7 | 632 | 094 |
| Giải 6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| Giải 5 | 6517 | 3633 |
| Giải 4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| Giải 3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| Giải 2 | 11311 |
42239 |
| Giải 1 | 90552 |
96354 |
| Giải ĐB | 021196 |
143900 |
| Đầu | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 0 3 |
| 1 | 1 1 7 | 6 |
| 2 | 0 6 | |
| 3 | 2 | 3 5 9 |
| 4 | 6 8 | |
| 5 | 2 3 | 4 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4 7 9 | |
| 8 | 6 9 | 1 2 6 7 |
| 9 | 6 6 8 | 1 4 4 7 |
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 70 | 32 |
| Giải 7 | 702 | 661 |
| Giải 6 |
5813
2981
0000
|
7655
7914
9077
|
| Giải 5 | 7805 | 2619 |
| Giải 4 |
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
| Giải 3 |
51751
17665
|
28094
67873
|
| Giải 2 | 20909 |
24525 |
| Giải 1 | 55383 |
94486 |
| Giải ĐB | 740058 |
840103 |
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 0 2 5 9 | 3 |
| 1 | 2 3 9 | 4 9 |
| 2 | 3 | 5 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 8 | 2 |
| 5 | 1 2 8 | 5 5 |
| 6 | 5 | 1 5 |
| 7 | 0 3 | 3 7 |
| 8 | 1 3 6 | 3 6 8 |
| 9 | 4 7 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 65 | 98 | 50 |
| Giải 7 | 922 | 153 | 186 |
| Giải 6 |
5341
4072
0606
|
2815
7465
6770
|
0367
9581
3764
|
| Giải 5 | 4846 | 8709 | 3879 |
| Giải 4 |
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
|
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
|
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
|
| Giải 3 |
88464
01521
|
15972
82602
|
41062
69417
|
| Giải 2 | 73727 |
42774 |
11041 |
| Giải 1 | 45275 |
02578 |
42852 |
| Giải ĐB | 658034 |
124833 |
230678 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 9 | 5 |
| 1 | 5 | 7 | |
| 2 | 1 2 7 | ||
| 3 | 1 4 5 | 0 0 0 3 | 5 |
| 4 | 1 6 | 3 5 | 1 4 |
| 5 | 3 5 | 0 2 5 | |
| 6 | 2 4 5 5 | 5 5 | 0 2 4 7 |
| 7 | 2 5 9 9 | 0 2 4 8 | 1 6 8 9 |
| 8 | 6 | 1 6 | |
| 9 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 11 | 25 | 34 |
| Giải 7 | 690 | 415 | 571 |
| Giải 6 |
3840
8669
6513
|
9449
7843
4683
|
4566
2250
1925
|
| Giải 5 | 7182 | 3670 | 2127 |
| Giải 4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
| Giải 3 |
93232
70491
|
26444
78137
|
92238
95293
|
| Giải 2 | 08658 |
58703 |
39166 |
| Giải 1 | 11552 |
23958 |
50468 |
| Giải ĐB | 725155 |
886999 |
813698 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 3 | |
| 1 | 0 1 3 | 5 | 0 9 |
| 2 | 5 9 | 5 7 | |
| 3 | 2 3 | 1 7 | 4 8 |
| 4 | 0 | 3 4 9 | 1 6 |
| 5 | 2 5 8 | 1 8 | 0 |
| 6 | 8 9 | 4 9 | 6 6 8 |
| 7 | 3 | 0 | 0 1 |
| 8 | 2 8 | 1 3 | 4 8 |
| 9 | 0 1 8 | 9 | 3 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải 8 | 58 | 63 |
| Giải 7 | 948 | 186 |
| Giải 6 |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
| Giải 5 | 4176 | 4946 |
| Giải 4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| Giải 3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
| Giải 2 | 92180 |
96029 |
| Giải 1 | 90992 |
69901 |
| Giải ĐB | 371819 |
736794 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 1 3 8 9 | |
| 2 | 2 | 1 2 8 9 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 4 8 | 0 4 6 8 |
| 5 | 5 8 | 7 |
| 6 | 3 8 | |
| 7 | 1 6 | 2 6 8 |
| 8 | 0 0 | 6 |
| 9 | 1 2 2 3 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 28 | 86 | 24 |
| Giải 7 | 452 | 415 | 792 |
| Giải 6 |
5935
9186
8164
|
7201
6051
1868
|
4953
7602
6973
|
| Giải 5 | 7745 | 5443 | 6132 |
| Giải 4 |
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
| Giải 3 |
00758
06201
|
08168
05997
|
07794
49396
|
| Giải 2 | 85595 |
50238 |
26597 |
| Giải 1 | 00306 |
82682 |
13033 |
| Giải ĐB | 268745 |
727008 |
086558 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 1 8 | 1 2 |
| 1 | 4 5 | 7 | |
| 2 | 8 | 7 | 4 |
| 3 | 5 9 | 8 | 2 3 8 |
| 4 | 5 5 | 2 3 | |
| 5 | 2 7 8 | 1 1 | 3 8 |
| 6 | 0 4 8 | 2 8 8 | 6 6 |
| 7 | 0 | 4 | 3 |
| 8 | 4 6 7 | 2 6 | 8 |
| 9 | 5 | 7 9 | 2 4 5 6 7 |
XSMT – GIỚI THIỆU VỀ XỔ SỐ MIỀN TRUNG
XSMT hay xổ số miền trung quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Trung. Mỗi ngày sẽ mở quay thưởng 2 đài, trừ thứ 5 và thứ 7 sẽ mở thưởng 3 đài.
SXMT được mở thưởng hằng ngày vào lúc 17h15’ mỗi ngày, được quay thưởng trực tiếp tại công ty xổ số kiến thiết miền trung và được tường thuật trực tiếp hoàn toàn miễn phí tại chuyên trang xoso24h.org của chúng tôi.
– Thứ Hai: Lịch quay thưởng 2 đài: Phú Yên – Thừa Thiên Huế.
– Thứ Ba: Lịch quay thưởng 2 đài: ĐắkLắk – Quảng Nam.
– Thứ Tư: Lịch quay thưởng 2 đài: Đà Nẵng – Khánh Hòa.
– Thứ Năm: Lịch quay thưởng 3 đài: Bình Định – Quảng Bình – Quảng Trị.
– Thứ Sáu: Lịch quay thưởng 2 đài: Gia Lai – Ninh Thuận.
– Thứ Bảy: Lịch quay thưởng 3 đài: Đà Nẵng – Quảng Ngãi – Đắc Nông.
– Chủ Nhật: Lịch quay thưởng 2 đài: Khánh Hòa – Kon Tum.
Vé số truyền thống xổ số miền trung hôm nay phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ. Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả sổ xố miền trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
– Kiểm tra các tỉnh mở thưởng sổ xố miền trung tại menu XSMT. Tiếp đến so sánh 2 số cuối vé của bạn với bảng lô lô 2 số miền Trung ngay bên dưới, nếu không trùng thì vé có thể bỏ đi vì không trúng giải nào. Còn nếu trùng thì so sánh đầy đủ các số trên vé với bảng kết quả tỉnh đó ở phía trên.
Chúc bạn luôn may mắn!