| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 15 | 93 | 55 |
| Giải 7 | 152 | 996 | 692 |
| Giải 6 |
9139
4953
7273
|
8060
6365
3620
|
7379
8792
5182
|
| Giải 5 | 7875 | 0691 | 5514 |
| Giải 4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
|
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
|
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
|
| Giải 3 |
17560
49793
|
45111
07042
|
07273
81902
|
| Giải 2 | 18373 |
66444 |
26042 |
| Giải 1 | 17636 |
14313 |
17147 |
| Giải ĐB | 773186 |
306120 |
475351 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 3 | 2 | |
| 1 | 5 | 1 3 | 4 4 |
| 2 | 5 5 | 0 0 2 8 | 8 |
| 3 | 6 9 | 7 | |
| 4 | 2 4 8 | 1 2 4 7 | |
| 5 | 2 3 | 0 4 8 | 0 1 5 6 |
| 6 | 0 8 | 0 5 | |
| 7 | 0 3 3 3 5 | 3 9 9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 1 3 6 | 2 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Giải 8 | 28 | 81 |
| Giải 7 | 387 | 815 |
| Giải 6 |
6691
7549
0767
|
2450
5900
7027
|
| Giải 5 | 6713 | 4233 |
| Giải 4 |
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
|
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
|
| Giải 3 |
01544
92194
|
99304
79089
|
| Giải 2 | 55773 |
07806 |
| Giải 1 | 43462 |
63610 |
| Giải ĐB | 914016 |
762531 |
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 2 5 5 | 0 4 6 |
| 1 | 3 6 8 9 | 0 5 8 8 |
| 2 | 8 | 2 7 8 9 |
| 3 | 9 | 1 3 |
| 4 | 4 9 | 6 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2 7 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 7 | 1 9 |
| 9 | 1 4 9 |
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải 8 | 34 | 97 |
| Giải 7 | 185 | 123 |
| Giải 6 |
0767
3538
8294
|
2291
6689
6814
|
| Giải 5 | 9250 | 3979 |
| Giải 4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
|
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
|
| Giải 3 |
23776
07065
|
07041
42937
|
| Giải 2 | 67245 |
74969 |
| Giải 1 | 26802 |
74959 |
| Giải ĐB | 637189 |
241360 |
| Đầu | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 |
| 1 | 4 | 3 4 |
| 2 | 3 | 3 4 |
| 3 | 4 6 8 | 7 |
| 4 | 5 | 1 1 |
| 5 | 0 9 | 9 |
| 6 | 5 7 8 | 0 2 4 9 |
| 7 | 5 6 | 9 |
| 8 | 5 9 | 9 |
| 9 | 4 9 | 1 1 7 |
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 76 | 24 |
| Giải 7 | 683 | 565 |
| Giải 6 |
8223
3049
1124
|
3976
1622
7075
|
| Giải 5 | 6917 | 5224 |
| Giải 4 |
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
|
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
|
| Giải 3 |
07088
21154
|
97610
76122
|
| Giải 2 | 94449 |
80633 |
| Giải 1 | 45818 |
53676 |
| Giải ĐB | 133482 |
449399 |
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 1 |
| 1 | 7 8 | 0 |
| 2 | 3 4 6 | 2 2 4 4 |
| 3 | 1 | 3 |
| 4 | 9 9 | 2 |
| 5 | 2 4 | 5 |
| 6 | 4 | 5 5 |
| 7 | 5 6 | 3 5 6 6 6 |
| 8 | 2 3 8 | |
| 9 | 4 | 1 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 12 | 48 | 85 |
| Giải 7 | 333 | 547 | 454 |
| Giải 6 |
8874
8146
6648
|
6709
0455
5932
|
9906
8410
0136
|
| Giải 5 | 0322 | 5334 | 9753 |
| Giải 4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
|
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
|
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
|
| Giải 3 |
82295
83822
|
01415
78662
|
08497
23218
|
| Giải 2 | 74790 |
94679 |
64501 |
| Giải 1 | 01758 |
60094 |
93585 |
| Giải ĐB | 899519 |
457888 |
680674 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 1 6 9 |
| 1 | 2 9 | 5 | 0 8 |
| 2 | 2 2 | 9 | |
| 3 | 3 9 | 2 4 | 1 6 |
| 4 | 6 8 8 | 6 7 8 8 | |
| 5 | 1 8 | 5 7 | 3 4 8 |
| 6 | 2 5 | 0 | |
| 7 | 4 | 5 9 | 1 4 7 |
| 8 | 0 | 8 | 5 5 |
| 9 | 0 4 5 8 | 4 5 | 6 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 65 | 61 | 97 |
| Giải 7 | 124 | 742 | 694 |
| Giải 6 |
4215
0115
3224
|
3679
2690
6112
|
4820
2679
3589
|
| Giải 5 | 6011 | 1129 | 6222 |
| Giải 4 |
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
| Giải 3 |
44405
07608
|
66225
64517
|
42991
58930
|
| Giải 2 | 67094 |
93084 |
45418 |
| Giải 1 | 64444 |
79735 |
69463 |
| Giải ĐB | 561370 |
410272 |
128367 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 8 | 4 | 3 5 |
| 1 | 1 5 5 7 7 | 2 7 | 7 8 9 |
| 2 | 4 4 | 5 9 | 0 2 |
| 3 | 8 | 1 5 | 0 8 |
| 4 | 4 9 | 2 | |
| 5 | 6 | ||
| 6 | 4 5 | 1 2 3 | 3 7 |
| 7 | 0 9 | 2 4 7 9 | 0 5 9 |
| 8 | 4 | 9 | |
| 9 | 4 | 0 2 | 1 4 7 |
XSMT – GIỚI THIỆU VỀ XỔ SỐ MIỀN TRUNG
XSMT hay xổ số miền trung quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Trung. Mỗi ngày sẽ mở quay thưởng 2 đài, trừ thứ 5 và thứ 7 sẽ mở thưởng 3 đài.
SXMT được mở thưởng hằng ngày vào lúc 17h15’ mỗi ngày, được quay thưởng trực tiếp tại công ty xổ số kiến thiết miền trung và được tường thuật trực tiếp hoàn toàn miễn phí tại chuyên trang xoso24h.org của chúng tôi.
– Thứ Hai: Lịch quay thưởng 2 đài: Phú Yên – Thừa Thiên Huế.
– Thứ Ba: Lịch quay thưởng 2 đài: ĐắkLắk – Quảng Nam.
– Thứ Tư: Lịch quay thưởng 2 đài: Đà Nẵng – Khánh Hòa.
– Thứ Năm: Lịch quay thưởng 3 đài: Bình Định – Quảng Bình – Quảng Trị.
– Thứ Sáu: Lịch quay thưởng 2 đài: Gia Lai – Ninh Thuận.
– Thứ Bảy: Lịch quay thưởng 3 đài: Đà Nẵng – Quảng Ngãi – Đắc Nông.
– Chủ Nhật: Lịch quay thưởng 2 đài: Khánh Hòa – Kon Tum.
Vé số truyền thống xổ số miền trung hôm nay phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ. Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả sổ xố miền trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
– Kiểm tra các tỉnh mở thưởng sổ xố miền trung tại menu XSMT. Tiếp đến so sánh 2 số cuối vé của bạn với bảng lô lô 2 số miền Trung ngay bên dưới, nếu không trùng thì vé có thể bỏ đi vì không trúng giải nào. Còn nếu trùng thì so sánh đầy đủ các số trên vé với bảng kết quả tỉnh đó ở phía trên.
Chúc bạn luôn may mắn!