Kết quả xổ số

Lô gan ThừaThiênHuế - thống kê lô gan xổ số TTH chuẩn- Lô gan đài ThừaThiênHuế miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto ThừaThiênHuế 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 59 59 8 01/12/2025
01 11 56 6 18/01/2026
02 10 49 7 19/01/2026
03 24 28 7 05/01/2026
04 32 69 6 28/12/2025
05 3 42 14 26/01/2026
06 24 41 8 05/01/2026
07 31 34 7 29/12/2025
08 10 36 4 19/01/2026
09 32 49 8 28/12/2025
10 3 78 6 26/01/2026
11 11 55 7 18/01/2026
12 39 64 6 21/12/2025
13 10 55 7 19/01/2026
14 45 45 9 15/12/2025
15 18 35 8 11/01/2026
16 39 39 6 21/12/2025
17 3 42 9 26/01/2026
18 10 56 10 19/01/2026
19 17 35 7 12/01/2026
20 11 49 9 18/01/2026
21 59 59 6 01/12/2025
22 11 36 6 18/01/2026
23 18 35 8 11/01/2026
24 32 43 11 28/12/2025
25 11 34 12 18/01/2026
26 11 35 8 18/01/2026
27 25 29 10 04/01/2026
28 52 52 5 08/12/2025
29 24 28 6 05/01/2026
30 3 63 10 26/01/2026
31 10 36 7 19/01/2026
32 67 67 5 23/11/2025
33 3 41 5 26/01/2026
34 11 64 6 18/01/2026
35 3 34 5 26/01/2026
36 4 49 5 25/01/2026
37 4 49 5 25/01/2026
38 4 56 5 25/01/2026
39 31 31 8 29/12/2025
40 11 27 9 18/01/2026
41 17 62 6 12/01/2026
42 45 45 4 15/12/2025
43 4 63 4 25/01/2026
44 4 35 8 25/01/2026
45 32 49 5 28/12/2025
46 3 29 9 26/01/2026
47 52 52 4 08/12/2025
48 4 42 5 25/01/2026
49 3 29 10 26/01/2026
50 17 21 7 12/01/2026
51 10 14 4 19/01/2026
52 4 62 5 25/01/2026
53 3 29 11 26/01/2026
54 4 50 10 25/01/2026
55 31 42 8 29/12/2025
56 3 84 8 26/01/2026
57 4 22 13 25/01/2026
58 10 29 5 19/01/2026
59 32 32 11 28/12/2025
60 18 57 5 11/01/2026
61 24 36 4 05/01/2026
62 53 53 5 07/12/2025
63 3 43 7 26/01/2026
64 10 41 11 19/01/2026
65 11 34 9 18/01/2026
66 31 31 5 29/12/2025
67 11 29 7 18/01/2026
68 10 48 7 19/01/2026
69 11 21 11 18/01/2026
70 4 62 9 25/01/2026
71 10 28 9 19/01/2026
72 3 35 9 26/01/2026
73 18 28 6 11/01/2026
74 38 55 6 22/12/2025
75 4 70 9 25/01/2026
76 17 27 7 12/01/2026
77 18 29 5 11/01/2026
78 17 35 5 12/01/2026
79 4 34 13 25/01/2026
80 31 36 9 29/12/2025
81 10 42 11 19/01/2026
82 3 49 8 26/01/2026
83 4 4 1 25/01/2026
84 18 62 10 11/01/2026
85 3 34 8 26/01/2026
86 60 60 5 30/11/2025
87 3 63 6 26/01/2026
88 60 60 3 30/11/2025
89 3 28 8 26/01/2026
90 4 98 5 25/01/2026
91 3 43 7 26/01/2026
92 38 42 6 22/12/2025
93 11 62 6 18/01/2026
94 32 34 5 28/12/2025
95 3 27 9 26/01/2026
96 32 49 6 28/12/2025
97 10 29 9 19/01/2026
98 18 42 7 11/01/2026
99 4 70 4 25/01/2026


img_ft img_ft