Kết quả xổ số

Lô gan ThừaThiênHuế - thống kê lô gan xổ số TTH chuẩn- Lô gan đài ThừaThiênHuế miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto ThừaThiênHuế 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 52 52 8 01/12/2025
01 4 56 6 18/01/2026
02 3 49 7 19/01/2026
03 17 28 7 05/01/2026
04 25 69 6 28/12/2025
05 38 38 13 15/12/2025
06 17 41 11 05/01/2026
07 24 34 7 29/12/2025
08 3 36 4 19/01/2026
09 25 49 8 28/12/2025
10 74 74 5 09/11/2025
11 4 55 7 18/01/2026
12 32 64 8 21/12/2025
13 3 55 7 19/01/2026
14 38 41 9 15/12/2025
15 11 35 8 11/01/2026
16 32 35 8 21/12/2025
17 4 42 8 18/01/2026
18 3 56 11 19/01/2026
19 10 35 7 12/01/2026
20 4 49 9 18/01/2026
21 52 52 6 01/12/2025
22 4 36 6 18/01/2026
23 11 35 9 11/01/2026
24 25 43 11 28/12/2025
25 4 34 12 18/01/2026
26 4 35 9 18/01/2026
27 18 29 11 04/01/2026
28 45 45 5 08/12/2025
29 17 28 6 05/01/2026
30 17 63 9 05/01/2026
31 3 36 7 19/01/2026
32 60 60 5 23/11/2025
33 4 41 4 18/01/2026
34 4 64 8 18/01/2026
35 11 34 4 11/01/2026
36 46 46 4 07/12/2025
37 10 56 5 12/01/2026
38 24 56 7 29/12/2025
39 24 28 8 29/12/2025
40 4 35 11 18/01/2026
41 10 62 6 12/01/2026
42 38 70 5 15/12/2025
43 3 63 3 19/01/2026
44 25 35 7 28/12/2025
45 25 49 5 28/12/2025
46 10 29 8 12/01/2026
47 45 45 4 08/12/2025
48 10 42 4 12/01/2026
49 17 29 9 05/01/2026
50 10 21 7 12/01/2026
51 3 14 4 19/01/2026
52 59 59 5 24/11/2025
53 4 29 10 18/01/2026
54 4 50 10 18/01/2026
55 24 42 9 29/12/2025
56 18 84 8 04/01/2026
57 10 22 12 12/01/2026
58 3 29 5 19/01/2026
59 25 28 11 28/12/2025
60 11 57 5 11/01/2026
61 17 36 4 05/01/2026
62 46 46 5 07/12/2025
63 31 43 6 22/12/2025
64 3 41 12 19/01/2026
65 4 34 9 18/01/2026
66 24 71 6 29/12/2025
67 4 29 7 18/01/2026
68 3 48 7 19/01/2026
69 4 21 11 18/01/2026
70 17 62 7 05/01/2026
71 3 28 10 19/01/2026
72 31 35 8 22/12/2025
73 11 28 6 11/01/2026
74 31 55 7 22/12/2025
75 10 70 8 12/01/2026
76 10 35 8 12/01/2026
77 11 29 5 11/01/2026
78 10 49 6 12/01/2026
79 17 34 12 05/01/2026
80 24 36 10 29/12/2025
81 3 42 11 19/01/2026
82 3 49 7 19/01/2026
83 140 140 0
84 11 62 10 11/01/2026
85 18 34 7 04/01/2026
86 53 53 6 30/11/2025
87 10 63 6 12/01/2026
88 53 55 4 30/11/2025
89 3 28 7 19/01/2026
90 11 98 4 11/01/2026
91 17 43 6 05/01/2026
92 31 42 6 22/12/2025
93 4 62 6 18/01/2026
94 25 34 5 28/12/2025
95 18 27 8 04/01/2026
96 25 49 6 28/12/2025
97 3 29 9 19/01/2026
98 11 42 7 11/01/2026
99 11 70 3 11/01/2026


img_ft img_ft