Kết quả xổ số

Lô gan ThừaThiênHuế - thống kê lô gan xổ số TTH chuẩn- Lô gan đài ThừaThiênHuế miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto ThừaThiênHuế 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 63 63 8 01/12/2025
01 1 56 7 01/02/2026
02 14 49 6 19/01/2026
03 1 28 8 01/02/2026
04 36 69 6 28/12/2025
05 7 42 13 26/01/2026
06 28 41 8 05/01/2026
07 35 35 7 29/12/2025
08 14 36 4 19/01/2026
09 36 49 7 28/12/2025
10 7 78 6 26/01/2026
11 15 55 7 18/01/2026
12 43 64 5 21/12/2025
13 14 55 6 19/01/2026
14 49 49 9 15/12/2025
15 22 35 8 11/01/2026
16 43 43 6 21/12/2025
17 7 42 9 26/01/2026
18 14 56 10 19/01/2026
19 21 35 7 12/01/2026
20 15 49 7 18/01/2026
21 63 63 6 01/12/2025
22 1 36 7 01/02/2026
23 22 35 8 11/01/2026
24 36 43 10 28/12/2025
25 15 34 12 18/01/2026
26 1 35 9 01/02/2026
27 29 29 10 04/01/2026
28 56 56 5 08/12/2025
29 1 28 7 01/02/2026
30 7 63 9 26/01/2026
31 14 36 6 19/01/2026
32 1 70 6 01/02/2026
33 1 41 6 01/02/2026
34 15 64 6 18/01/2026
35 1 34 6 01/02/2026
36 8 49 5 25/01/2026
37 8 49 5 25/01/2026
38 8 56 5 25/01/2026
39 35 35 8 29/12/2025
40 15 27 9 18/01/2026
41 1 62 7 01/02/2026
42 49 49 4 15/12/2025
43 8 63 4 25/01/2026
44 8 35 8 25/01/2026
45 36 49 5 28/12/2025
46 7 29 9 26/01/2026
47 56 56 4 08/12/2025
48 8 42 5 25/01/2026
49 7 29 10 26/01/2026
50 21 21 7 12/01/2026
51 1 14 6 01/02/2026
52 8 62 5 25/01/2026
53 7 29 11 26/01/2026
54 8 50 10 25/01/2026
55 35 42 8 29/12/2025
56 7 84 8 26/01/2026
57 8 22 12 25/01/2026
58 14 29 5 19/01/2026
59 36 36 11 28/12/2025
60 22 41 4 11/01/2026
61 28 36 4 05/01/2026
62 57 57 5 07/12/2025
63 7 35 6 26/01/2026
64 14 41 11 19/01/2026
65 15 34 9 18/01/2026
66 35 35 5 29/12/2025
67 1 29 8 01/02/2026
68 14 48 7 19/01/2026
69 15 21 11 18/01/2026
70 8 62 8 25/01/2026
71 14 28 9 19/01/2026
72 7 35 9 26/01/2026
73 22 28 6 11/01/2026
74 42 55 6 22/12/2025
75 8 70 9 25/01/2026
76 21 27 7 12/01/2026
77 22 29 5 11/01/2026
78 21 35 5 12/01/2026
79 1 34 14 01/02/2026
80 35 35 8 29/12/2025
81 1 42 12 01/02/2026
82 1 49 8 01/02/2026
83 8 8 1 25/01/2026
84 1 62 11 01/02/2026
85 7 34 8 26/01/2026
86 64 64 5 30/11/2025
87 7 63 6 26/01/2026
88 64 64 3 30/11/2025
89 1 28 9 01/02/2026
90 8 98 5 25/01/2026
91 7 43 7 26/01/2026
92 42 42 6 22/12/2025
93 15 62 6 18/01/2026
94 36 36 5 28/12/2025
95 7 27 9 26/01/2026
96 36 49 6 28/12/2025
97 14 29 8 19/01/2026
98 1 42 7 01/02/2026
99 8 70 4 25/01/2026


img_ft img_ft