Kết quả xổ số

Lô gan ThừaThiênHuế - thống kê lô gan xổ số TTH chuẩn- Lô gan đài ThừaThiênHuế miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto ThừaThiênHuế 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 49 49 9 01/12/2025
01 1 56 7 18/01/2026
02 21 49 6 29/12/2025
03 14 28 7 05/01/2026
04 22 69 6 28/12/2025
05 35 35 13 15/12/2025
06 14 41 11 05/01/2026
07 21 34 8 29/12/2025
08 36 36 3 14/12/2025
09 22 49 8 28/12/2025
10 71 71 5 09/11/2025
11 1 55 7 18/01/2026
12 29 64 8 21/12/2025
13 22 55 5 28/12/2025
14 35 41 9 15/12/2025
15 8 35 8 11/01/2026
16 29 35 8 21/12/2025
17 1 42 8 18/01/2026
18 21 56 10 29/12/2025
19 7 35 7 12/01/2026
20 1 49 9 18/01/2026
21 49 49 6 01/12/2025
22 1 36 6 18/01/2026
23 8 35 9 11/01/2026
24 22 43 11 28/12/2025
25 1 34 12 18/01/2026
26 1 35 9 18/01/2026
27 15 29 11 04/01/2026
28 42 42 5 08/12/2025
29 14 48 7 05/01/2026
30 14 63 9 05/01/2026
31 36 36 7 14/12/2025
32 57 57 5 23/11/2025
33 1 41 4 18/01/2026
34 1 64 8 18/01/2026
35 8 34 4 11/01/2026
36 43 43 4 07/12/2025
37 7 56 6 12/01/2026
38 21 56 7 29/12/2025
39 21 28 8 29/12/2025
40 1 35 11 18/01/2026
41 7 62 7 12/01/2026
42 35 70 5 15/12/2025
43 28 63 3 22/12/2025
44 22 35 7 28/12/2025
45 22 49 5 28/12/2025
46 7 29 8 12/01/2026
47 42 42 4 08/12/2025
48 7 42 4 12/01/2026
49 14 29 9 05/01/2026
50 7 21 7 12/01/2026
51 14 112 4 05/01/2026
52 56 56 5 24/11/2025
53 1 29 10 18/01/2026
54 1 50 10 18/01/2026
55 21 42 9 29/12/2025
56 15 84 8 04/01/2026
57 7 22 14 12/01/2026
58 29 29 4 21/12/2025
59 22 28 11 28/12/2025
60 8 57 6 11/01/2026
61 14 36 4 05/01/2026
62 43 43 5 07/12/2025
63 28 43 6 22/12/2025
64 7 41 10 12/01/2026
65 1 34 9 18/01/2026
66 21 71 6 29/12/2025
67 1 29 7 18/01/2026
68 29 48 7 21/12/2025
69 1 21 11 18/01/2026
70 14 62 8 05/01/2026
71 15 28 9 04/01/2026
72 28 35 8 22/12/2025
73 8 28 6 11/01/2026
74 28 55 7 22/12/2025
75 7 70 9 12/01/2026
76 7 35 8 12/01/2026
77 8 29 5 11/01/2026
78 7 49 6 12/01/2026
79 14 34 12 05/01/2026
80 21 36 10 29/12/2025
81 1 42 10 18/01/2026
82 15 49 6 04/01/2026
83 140 140 0
84 8 62 10 11/01/2026
85 15 34 7 04/01/2026
86 50 50 6 30/11/2025
87 7 63 6 12/01/2026
88 50 55 5 30/11/2025
89 14 56 7 05/01/2026
90 8 98 4 11/01/2026
91 14 43 6 05/01/2026
92 28 42 6 22/12/2025
93 1 62 6 18/01/2026
94 22 34 5 28/12/2025
95 15 27 8 04/01/2026
96 22 49 6 28/12/2025
97 14 29 8 05/01/2026
98 8 42 7 11/01/2026
99 8 70 3 11/01/2026


img_ft img_ft