Kết quả xổ số

Lô gan Quảng Trị - thống kê lô gan xổ số QT chuẩn- Lô gan đài Quảng Trị miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto Quảng Trị 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 51 51 6 13/11/2025
01 23 70 3 11/12/2025
02 86 86 4 09/10/2025
03 23 28 2 11/12/2025
04 2 56 8 01/01/2026
05 72 72 5 23/10/2025
06 30 42 7 04/12/2025
07 2 77 5 01/01/2026
08 2 28 5 01/01/2026
09 51 63 3 13/11/2025
10 121 121 1 04/09/2025
11 58 58 3 06/11/2025
12 72 72 3 23/10/2025
13 16 42 6 18/12/2025
14 2 35 6 01/01/2026
15 79 79 1 16/10/2025
16 2 77 4 01/01/2026
17 72 72 3 23/10/2025
18 2 77 6 01/01/2026
19 114 114 2 11/09/2025
20 37 37 5 27/11/2025
21 2 84 6 01/01/2026
22 37 63 4 27/11/2025
23 58 77 2 06/11/2025
24 65 65 2 30/10/2025
25 23 105 4 11/12/2025
26 16 35 5 18/12/2025
27 65 65 2 30/10/2025
28 2 49 2 01/01/2026
29 93 93 2 02/10/2025
30 51 51 3 13/11/2025
31 2 49 6 01/01/2026
32 23 42 5 11/12/2025
33 51 51 2 13/11/2025
34 9 56 4 25/12/2025
35 16 112 3 18/12/2025
36 37 70 4 27/11/2025
37 30 70 5 04/12/2025
38 9 70 2 25/12/2025
39 51 51 2 13/11/2025
40 93 93 2 02/10/2025
41 44 44 2 20/11/2025
42 16 21 2 18/12/2025
43 30 30 2 04/12/2025
44 65 65 2 30/10/2025
45 9 21 3 25/12/2025
46 30 35 8 04/12/2025
47 30 30 3 04/12/2025
48 16 56 3 18/12/2025
49 23 70 4 11/12/2025
50 16 49 4 18/12/2025
51 9 63 4 25/12/2025
52 23 63 5 11/12/2025
53 16 63 6 18/12/2025
54 72 72 4 23/10/2025
55 9 56 4 25/12/2025
56 9 49 5 25/12/2025
57 2 63 4 01/01/2026
58 9 42 4 25/12/2025
59 2 63 5 01/01/2026
60 30 30 2 04/12/2025
61 2 35 6 01/01/2026
62 44 44 2 20/11/2025
63 44 44 4 20/11/2025
64 37 63 3 27/11/2025
65 72 72 2 23/10/2025
66 2 49 4 01/01/2026
67 86 86 1 09/10/2025
68 16 84 5 18/12/2025
69 30 91 4 04/12/2025
70 114 114 1 11/09/2025
71 30 77 3 04/12/2025
72 37 77 2 27/11/2025
73 30 42 4 04/12/2025
74 51 51 2 13/11/2025
75 44 44 5 20/11/2025
76 2 56 6 01/01/2026
77 23 23 1 11/12/2025
78 23 42 5 11/12/2025
79 114 114 1 11/09/2025
80 9 42 3 25/12/2025
81 9 84 6 25/12/2025
82 30 30 2 04/12/2025
83 58 63 3 06/11/2025
84 128 128 2 28/08/2025
85 16 16 1 18/12/2025
86 2 56 3 01/01/2026
87 65 65 3 30/10/2025
88 107 107 1 18/09/2025
89 37 77 4 27/11/2025
90 72 72 5 23/10/2025
91 9 56 3 25/12/2025
92 23 91 4 11/12/2025
93 23 28 4 11/12/2025
94 58 58 4 06/11/2025
95 2 91 4 01/01/2026
96 79 79 1 16/10/2025
97 2 56 5 01/01/2026
98 16 35 6 18/12/2025
99 16 91 4 18/12/2025


img_ft img_ft