Kết quả xổ số

Lô gan Quảng Trị - thống kê lô gan xổ số QT chuẩn- Lô gan đài Quảng Trị miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto Quảng Trị 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 58 58 3 13/11/2025
01 30 70 3 11/12/2025
02 93 93 4 09/10/2025
03 30 30 2 11/12/2025
04 2 56 9 08/01/2026
05 79 79 5 23/10/2025
06 37 42 7 04/12/2025
07 9 77 5 01/01/2026
08 9 28 5 01/01/2026
09 58 58 2 13/11/2025
10 128 128 1 04/09/2025
11 65 65 3 06/11/2025
12 79 79 3 23/10/2025
13 23 42 6 18/12/2025
14 9 35 6 01/01/2026
15 86 86 1 16/10/2025
16 9 77 4 01/01/2026
17 2 77 4 08/01/2026
18 9 77 6 01/01/2026
19 121 121 2 11/09/2025
20 44 44 5 27/11/2025
21 9 84 6 01/01/2026
22 44 63 4 27/11/2025
23 65 65 1 06/11/2025
24 72 72 2 30/10/2025
25 30 105 4 11/12/2025
26 23 35 5 18/12/2025
27 2 70 4 08/01/2026
28 9 49 2 01/01/2026
29 100 100 2 02/10/2025
30 58 58 3 13/11/2025
31 9 49 6 01/01/2026
32 30 42 5 11/12/2025
33 58 58 2 13/11/2025
34 16 56 4 25/12/2025
35 23 23 2 18/12/2025
36 44 70 4 27/11/2025
37 37 37 4 04/12/2025
38 16 70 2 25/12/2025
39 2 56 3 08/01/2026
40 100 100 2 02/10/2025
41 51 51 2 20/11/2025
42 23 23 2 18/12/2025
43 37 37 2 04/12/2025
44 72 72 2 30/10/2025
45 16 21 3 25/12/2025
46 37 37 7 04/12/2025
47 37 37 3 04/12/2025
48 23 56 3 18/12/2025
49 30 70 4 11/12/2025
50 23 49 4 18/12/2025
51 16 63 3 25/12/2025
52 30 63 5 11/12/2025
53 23 63 5 18/12/2025
54 79 79 4 23/10/2025
55 16 56 4 25/12/2025
56 16 49 5 25/12/2025
57 9 63 4 01/01/2026
58 16 42 4 25/12/2025
59 2 63 6 08/01/2026
60 37 37 2 04/12/2025
61 9 35 6 01/01/2026
62 2 49 4 08/01/2026
63 2 49 5 08/01/2026
64 44 63 3 27/11/2025
65 79 79 2 23/10/2025
66 9 49 4 01/01/2026
67 93 93 1 09/10/2025
68 2 84 6 08/01/2026
69 37 91 3 04/12/2025
70 2 119 2 08/01/2026
71 37 77 3 04/12/2025
72 44 77 2 27/11/2025
73 2 42 5 08/01/2026
74 58 58 2 13/11/2025
75 51 51 5 20/11/2025
76 9 56 5 01/01/2026
77 30 30 1 11/12/2025
78 30 35 4 11/12/2025
79 121 121 1 11/09/2025
80 16 42 3 25/12/2025
81 2 84 7 08/01/2026
82 2 35 3 08/01/2026
83 65 65 3 06/11/2025
84 2 133 3 08/01/2026
85 2 21 2 08/01/2026
86 2 56 4 08/01/2026
87 72 72 2 30/10/2025
88 114 114 1 18/09/2025
89 44 77 2 27/11/2025
90 2 77 6 08/01/2026
91 16 56 3 25/12/2025
92 30 30 3 11/12/2025
93 30 30 4 11/12/2025
94 65 65 4 06/11/2025
95 9 91 4 01/01/2026
96 86 86 1 16/10/2025
97 9 56 5 01/01/2026
98 23 35 6 18/12/2025
99 23 23 3 18/12/2025


img_ft img_ft