Kết quả xổ số

Lô gan Quảng Trị - thống kê lô gan xổ số QT chuẩn- Lô gan đài Quảng Trị miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto Quảng Trị 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 65 65 2 13/11/2025
01 2 70 4 15/01/2026
02 100 100 3 09/10/2025
03 2 35 3 15/01/2026
04 9 56 8 08/01/2026
05 86 86 5 23/10/2025
06 44 44 6 04/12/2025
07 16 77 4 01/01/2026
08 16 28 5 01/01/2026
09 65 65 2 13/11/2025
10 135 135 1 04/09/2025
11 72 72 3 06/11/2025
12 86 86 3 23/10/2025
13 30 42 5 18/12/2025
14 16 35 6 01/01/2026
15 93 93 1 16/10/2025
16 16 77 4 01/01/2026
17 9 77 4 08/01/2026
18 16 77 6 01/01/2026
19 128 128 2 11/09/2025
20 51 51 5 27/11/2025
21 16 84 5 01/01/2026
22 51 63 4 27/11/2025
23 72 72 1 06/11/2025
24 79 79 2 30/10/2025
25 37 37 3 11/12/2025
26 30 35 5 18/12/2025
27 9 70 4 08/01/2026
28 16 49 2 01/01/2026
29 107 107 2 02/10/2025
30 65 65 2 13/11/2025
31 16 49 6 01/01/2026
32 2 42 6 15/01/2026
33 65 65 2 13/11/2025
34 23 56 4 25/12/2025
35 30 30 2 18/12/2025
36 51 70 3 27/11/2025
37 44 44 4 04/12/2025
38 23 70 2 25/12/2025
39 9 56 3 08/01/2026
40 107 107 2 02/10/2025
41 58 58 2 20/11/2025
42 30 30 2 18/12/2025
43 44 44 2 04/12/2025
44 2 77 3 15/01/2026
45 23 23 3 25/12/2025
46 44 44 7 04/12/2025
47 2 42 4 15/01/2026
48 30 56 3 18/12/2025
49 37 70 4 11/12/2025
50 30 49 4 18/12/2025
51 23 63 3 25/12/2025
52 2 63 5 15/01/2026
53 30 63 5 18/12/2025
54 86 86 3 23/10/2025
55 23 56 4 25/12/2025
56 2 49 6 15/01/2026
57 16 63 4 01/01/2026
58 23 42 4 25/12/2025
59 9 63 6 08/01/2026
60 44 44 2 04/12/2025
61 16 35 6 01/01/2026
62 2 49 5 15/01/2026
63 2 49 6 15/01/2026
64 2 63 4 15/01/2026
65 86 86 2 23/10/2025
66 16 49 4 01/01/2026
67 100 100 1 09/10/2025
68 9 84 5 08/01/2026
69 44 91 3 04/12/2025
70 9 119 2 08/01/2026
71 44 77 3 04/12/2025
72 51 77 2 27/11/2025
73 9 42 5 08/01/2026
74 65 65 2 13/11/2025
75 58 58 5 20/11/2025
76 16 49 4 01/01/2026
77 2 35 2 15/01/2026
78 2 35 5 15/01/2026
79 2 126 2 15/01/2026
80 23 42 3 25/12/2025
81 9 84 7 08/01/2026
82 9 35 3 08/01/2026
83 72 72 3 06/11/2025
84 9 9 1 08/01/2026
85 9 21 2 08/01/2026
86 2 56 5 15/01/2026
87 79 79 1 30/10/2025
88 2 119 2 15/01/2026
89 2 77 3 15/01/2026
90 9 77 5 08/01/2026
91 23 56 3 25/12/2025
92 37 37 3 11/12/2025
93 37 37 4 11/12/2025
94 2 70 5 15/01/2026
95 16 91 4 01/01/2026
96 2 91 2 15/01/2026
97 16 56 5 01/01/2026
98 30 35 6 18/12/2025
99 30 30 3 18/12/2025


img_ft img_ft