Kết quả xổ số

Lô gan Quảng Trị - thống kê lô gan xổ số QT chuẩn- Lô gan đài Quảng Trị miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto Quảng Trị 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 62 62 3 13/11/2025
01 34 70 3 11/12/2025
02 97 97 4 09/10/2025
03 34 34 2 11/12/2025
04 6 56 9 08/01/2026
05 83 83 5 23/10/2025
06 41 42 7 04/12/2025
07 13 77 5 01/01/2026
08 13 28 5 01/01/2026
09 62 62 2 13/11/2025
10 132 132 1 04/09/2025
11 69 69 3 06/11/2025
12 83 83 3 23/10/2025
13 27 42 6 18/12/2025
14 13 35 6 01/01/2026
15 90 90 1 16/10/2025
16 13 77 4 01/01/2026
17 6 77 4 08/01/2026
18 13 77 6 01/01/2026
19 125 125 2 11/09/2025
20 48 48 5 27/11/2025
21 13 84 6 01/01/2026
22 48 63 4 27/11/2025
23 69 69 1 06/11/2025
24 76 76 2 30/10/2025
25 34 105 4 11/12/2025
26 27 35 5 18/12/2025
27 6 70 4 08/01/2026
28 13 49 2 01/01/2026
29 104 104 2 02/10/2025
30 62 62 3 13/11/2025
31 13 49 6 01/01/2026
32 34 42 5 11/12/2025
33 62 62 2 13/11/2025
34 20 56 4 25/12/2025
35 27 27 2 18/12/2025
36 48 70 4 27/11/2025
37 41 41 4 04/12/2025
38 20 70 2 25/12/2025
39 6 56 3 08/01/2026
40 104 104 2 02/10/2025
41 55 55 2 20/11/2025
42 27 27 2 18/12/2025
43 41 41 2 04/12/2025
44 76 76 2 30/10/2025
45 20 21 3 25/12/2025
46 41 41 7 04/12/2025
47 41 41 3 04/12/2025
48 27 56 3 18/12/2025
49 34 70 4 11/12/2025
50 27 49 4 18/12/2025
51 20 63 3 25/12/2025
52 34 63 5 11/12/2025
53 27 63 5 18/12/2025
54 83 83 4 23/10/2025
55 20 56 4 25/12/2025
56 20 49 5 25/12/2025
57 13 63 4 01/01/2026
58 20 42 4 25/12/2025
59 6 63 6 08/01/2026
60 41 41 2 04/12/2025
61 13 35 6 01/01/2026
62 6 49 4 08/01/2026
63 6 49 5 08/01/2026
64 48 63 3 27/11/2025
65 83 83 2 23/10/2025
66 13 49 4 01/01/2026
67 97 97 1 09/10/2025
68 6 84 6 08/01/2026
69 41 91 3 04/12/2025
70 6 119 2 08/01/2026
71 41 77 3 04/12/2025
72 48 77 2 27/11/2025
73 6 42 5 08/01/2026
74 62 62 2 13/11/2025
75 55 55 5 20/11/2025
76 13 56 5 01/01/2026
77 34 34 1 11/12/2025
78 34 35 4 11/12/2025
79 125 125 1 11/09/2025
80 20 42 3 25/12/2025
81 6 84 7 08/01/2026
82 6 35 3 08/01/2026
83 69 69 3 06/11/2025
84 6 133 3 08/01/2026
85 6 21 2 08/01/2026
86 6 56 4 08/01/2026
87 76 76 2 30/10/2025
88 118 118 1 18/09/2025
89 48 77 2 27/11/2025
90 6 77 6 08/01/2026
91 20 56 3 25/12/2025
92 34 34 3 11/12/2025
93 34 34 4 11/12/2025
94 69 69 4 06/11/2025
95 13 91 4 01/01/2026
96 90 90 1 16/10/2025
97 13 56 5 01/01/2026
98 27 35 6 18/12/2025
99 27 27 3 18/12/2025


img_ft img_ft