Kết quả xổ số

Lô gan Kon Tum - thống kê lô gan xổ số KT chuẩn- Lô gan đài Kon Tum miễn phí

Thống kê cặp số loto theo tỉnh

Chọn tỉnh thành

Thời gian xem

  • click vào các tính năng để sắp xếp tăng hoặc giảm dần

Kết quả thống kê cặp số loto Kon Tum 20 tuần

Lô Tô Gan Số ngày chưa về Gan cực đại Lần xuất hiện Ngày về gần nhất
00 1 42 4 11/01/2026
01 36 70 3 07/12/2025
02 57 57 3 16/11/2025
03 29 70 3 14/12/2025
04 8 63 8 04/01/2026
05 22 63 3 21/12/2025
06 22 35 5 21/12/2025
07 15 49 5 28/12/2025
08 15 49 4 28/12/2025
09 8 63 4 04/01/2026
10 50 56 3 23/11/2025
11 22 56 4 21/12/2025
12 64 64 2 09/11/2025
13 50 50 5 23/11/2025
14 36 63 5 07/12/2025
15 43 43 6 30/11/2025
16 1 70 5 11/01/2026
17 8 8 1 04/01/2026
18 99 99 1 05/10/2025
19 15 49 2 28/12/2025
20 8 56 4 04/01/2026
21 64 64 3 09/11/2025
22 29 35 2 14/12/2025
23 1 49 5 11/01/2026
24 113 113 3 21/09/2025
25 64 64 2 09/11/2025
26 29 84 5 14/12/2025
27 50 50 6 23/11/2025
28 78 78 4 26/10/2025
29 22 42 6 21/12/2025
30 127 127 2 07/09/2025
31 43 43 1 30/11/2025
32 71 71 1 02/11/2025
33 15 49 6 28/12/2025
34 8 42 6 04/01/2026
35 140 140 0
36 78 78 3 26/10/2025
37 85 85 1 19/10/2025
38 140 140 0
39 1 42 6 11/01/2026
40 1 49 3 11/01/2026
41 22 77 5 21/12/2025
42 1 35 4 11/01/2026
43 29 35 2 14/12/2025
44 1 70 6 11/01/2026
45 71 71 1 02/11/2025
46 71 71 4 02/11/2025
47 1 35 8 11/01/2026
48 29 29 2 14/12/2025
49 29 29 8 14/12/2025
50 1 56 5 11/01/2026
51 8 77 4 04/01/2026
52 8 56 3 04/01/2026
53 71 71 3 02/11/2025
54 8 77 4 04/01/2026
55 29 49 3 14/12/2025
56 78 78 2 26/10/2025
57 29 49 5 14/12/2025
58 57 57 2 16/11/2025
59 15 70 3 28/12/2025
60 1 42 5 11/01/2026
61 8 49 5 04/01/2026
62 36 56 3 07/12/2025
63 1 42 5 11/01/2026
64 1 14 2 11/01/2026
65 8 42 4 04/01/2026
66 8 49 2 04/01/2026
67 15 91 5 28/12/2025
68 29 56 6 14/12/2025
69 57 57 3 16/11/2025
70 36 77 3 07/12/2025
71 15 77 3 28/12/2025
72 8 8 1 04/01/2026
73 134 134 2 31/08/2025
74 1 70 7 11/01/2026
75 1 112 4 11/01/2026
76 36 36 3 07/12/2025
77 36 42 7 07/12/2025
78 8 56 4 04/01/2026
79 106 106 3 28/09/2025
80 1 63 4 11/01/2026
81 106 106 1 28/09/2025
82 22 22 3 21/12/2025
83 8 35 3 04/01/2026
84 43 43 2 30/11/2025
85 36 36 4 07/12/2025
86 8 49 3 04/01/2026
87 29 29 2 14/12/2025
88 43 70 2 30/11/2025
89 1 42 2 11/01/2026
90 1 70 4 11/01/2026
91 43 43 2 30/11/2025
92 71 71 2 02/11/2025
93 57 57 3 16/11/2025
94 15 35 5 28/12/2025
95 50 50 4 23/11/2025
96 8 42 8 04/01/2026
97 50 50 4 23/11/2025
98 15 63 5 28/12/2025
99 127 127 1 07/09/2025


img_ft img_ft